请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh đái đường
释义
bệnh đái đường
糖尿病 <慢性病, 以血糖增高为主要特征, 病因是胰腺中的胰岛素分泌不足, 食物中的碳水化合物的代谢不正常, 变成葡萄糖从尿中排出体外。症状是食欲亢进, 时常口渴, 小便增多, 身体消瘦等。>
随便看
cải biên
cải biến
cải bó xôi
cải bông xanh
cải bắc thảo
cải bắp
cải bắp úp nồi
cải bẹ
cải bổ
cải canh
cải chính
cải chữa
cải cách
cải cách chế độ nhà ở
cải cách chữ viết
cải cách dân chủ
cải cách giáo dục
cải cách lớn
cải cách nhà ở
cải cách ruộng đất
cải cách triệt để
cải cách văn tự
cải cúc
cải củ
cải cựu tòng tân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 8:53:11