请输入您要查询的越南语单词:
单词
thoáng thấy
释义
thoáng thấy
瞥见 <一眼看见。>
trên đường phố bất ngờ thoáng thấy một người bạn cũ đã lâu lắm rồi không gặp.
在街上, 无意间瞥见, 了多年不见的老朋友。
随便看
cừ thật
cừu
cừu a-ga
cừu con
cừu gia
cừu hận
cừu nhân
cừu quốc
cừu sát
cừu sừng xoắn ốc
cừu thiến
cừu thù
cừu thị
cừu đầu đàn
cừu địch
cừu đực
cử
cửa
cửa biển
cửa bán vé
cửa bên
cửa bể
cửa bụt
cửa cao nhà rộng
cửa chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/8 2:28:27