请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiều môn
释义
kiều môn
拱门; 桥门。<上端是弧形的门, 也指门口由弧线相交或由其他对称曲线构成的门。>
cổng vòm
随便看
trục lợi
trục ngắn
trục phụ
trục quay
trục sau
trục sổ
trục tay lái
trục tiếp điểm
trục toạ độ
trục trung gian
trục trung độ
trục truyền động
trục trái đất
trục trước
trục trặc
trục trời
trục tung
trục tâm
trục từ
trục xe
trục xoay
trục xuất
trụ cát
trục đá
trục địa từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 11:14:40