请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểm từng cái một
释义
kiểm từng cái một
点验 <一件件地查对检验。>
随便看
phải phải
phải quấy
phải thiết thực
phải thế
phải thể
phải thời
phải trái
phải trái rõ ràng
phải trái đúng sai
phải tránh
phải tính đến
phải tội
phải vạ
phải điều
phải đòn
phải đường
phản
phản biện
phản bác
phản bác lại
phản bạn
phản bội
phản chiến
phản chiếu
phản chuyển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 17:46:15