请输入您要查询的越南语单词:
单词
phải vạ
释义
phải vạ
(因犯村规)受罚 <遭到处罚。>
何苦 <何必自寻苦恼, 用反问的语气表示不值得。也说何苦来。>
随便看
cầu trời khấn Phật
cầu tài
cầu tàu
cầu tâm
cầu tướng
cầu tạm
cầu tự
cầu vai
cầu van
cầu Va-rôn
cầu vinh
cầu viện
cầu vui
cầu ván
cầu vòm
cầu vũ
cầu vượt
cầu vồng
cầu xin
cầu xin hộ
cầu xin thương tình
cầu xin thương xót
cầu xin tình thương
cầu yên
cầu ép-phen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 23:11:41