请输入您要查询的越南语单词:
单词
dư luận
释义
dư luận
口碑 <比喻群众口头上的称颂(称颂的文字有很多是刻在碑上的)。>
舆论 <群众的言论。>
dư luận xã hội
社会舆论。
dư luận quốc tế
国际舆论。
dư luận rộ lên; dư luận rùm beng.
舆论哗然。
随便看
lượng số
lượng sức
lượng than tiêu hao
lượng thứ
lượng thực
lượng từ
lượng từ ghép
lượng tử
lượng tử ánh sáng
lượng vàng dự trữ của một nước
lượng vận động
lượng vật lý
lượng xét
lượng ăn
lượng điện
lượng đường ít
lượng độ
lượng đức lượng tài
lượn lờ
lượn quanh
lượn trên không
lượn tròn
lượn vòng
lượt
lượt chiếc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 11:12:09