请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiệt quệ
释义
kiệt quệ
耗竭; 疲竭 <消耗净尽。>
binh lực địch đã kiệt quệ.
敌人兵力已经耗竭。
书
竭蹶 <原指走路艰难, 后用来形容经济困难。>
trạng thái kiệt quệ.
竭蹶状态。
随便看
dùng cách xử phạt về thể xác
dùng cái gì
dùng cơm
dùng cạn
dùng dao mổ trâu cắt tiết gà
dùng dằng
dùng hiện kim thay thế
dùng hình cụ
dùng hết
dùng khoẻ ứng mệt
dùng liền nhau
dùng làm
dùng làm thuốc
dùng lại
dùng lực
dùng mánh khoé
dùng mánh lới
dùng mình
dùng mọi thủ đoạn
dùng ngòi bút làm vũ khí
dùng người
dùng người hiền
dùng người không khách quan
dùng người thích hợp
dùng riêng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 6:06:54