请输入您要查询的越南语单词:
单词
dùng ngòi bút làm vũ khí
释义
dùng ngòi bút làm vũ khí
口诛笔伐 < 用语言文字宣布罪状, 进行声讨。>
随便看
vị lợi chủ nghĩa
vịm
vị mặt
vịn
vịn cành bẻ
vị ngon
vị ngã
vị ngữ
vịnh
vịnh Ba Tư
vịnh Giao Châu
vịnh ngâm
vịnh Péc-xích
vịnh thơ
vị nhân
vịn vào
vị nể
vị quan
vị sao
vị sư tiếp khách
vịt
vịt bầu
vịt Bắc kinh
vịt con
vịt dầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:28:02