请输入您要查询的越南语单词:
单词
kém cỏi
释义
kém cỏi
不及格 <证明缺少知识或技巧而. 不. 能通过(一项试验或课程)。>
不学无术 <没有学问, 没有能力。>
潮 <技术不高。>
泄气 <讥讽低劣或没有本领。>
拙 <谦辞, 称自己的(文章、见解等)。>
tác phẩm kém cỏi (của tôi)
拙著。
sáng tác kém cỏi (của tôi)
拙作。 差; 次; 弱; 劣。
随便看
dây thần kinh vận động
dây thần thông
dây thắt cổ
dây thắt lưng
dây thừng
dây thừng thép
dây thừng to
dây thừng trói chặt
dây tiếp đất
dây treo cổ
sưng tấy làm mủ
sưng u
sưng vù
sư ni
sư nói sư phải, vãi nói vãi hay
sư phá giới
sư phạm sơ cấp
sư phụ
sư phụ già
sư sinh
sư sãi
sư trụ trì
sư tăng
sư tổ khai sơn
sư tử biển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/26 23:56:17