请输入您要查询的越南语单词:
单词
kém cỏi
释义
kém cỏi
不及格 <证明缺少知识或技巧而. 不. 能通过(一项试验或课程)。>
不学无术 <没有学问, 没有能力。>
潮 <技术不高。>
泄气 <讥讽低劣或没有本领。>
拙 <谦辞, 称自己的(文章、见解等)。>
tác phẩm kém cỏi (của tôi)
拙著。
sáng tác kém cỏi (của tôi)
拙作。 差; 次; 弱; 劣。
随便看
ngay... ngay...
ngay ngày hôm ấy
ngay ngáy
ngay ngắn
ngay ngắn rõ ràng
ngay râu
ngay sau đó
ngay thảo
ngay thật
ngay thẳng
ngay thẳng cương trực
ngay thẳng thật thà
ngay thức khắc
ngay trong bữa tiệc
ngay trong ngày
ngay trên bàn hội nghị
ngay trên bàn tiệc
ngay trước mắt
ngay tại chỗ
ngay tại trận
ngay tức khắc
ngay tức thì
ngay từ
ngay xương
ngay đơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 9:26:10