请输入您要查询的越南语单词:
单词
kém cỏi
释义
kém cỏi
不及格 <证明缺少知识或技巧而. 不. 能通过(一项试验或课程)。>
不学无术 <没有学问, 没有能力。>
潮 <技术不高。>
泄气 <讥讽低劣或没有本领。>
拙 <谦辞, 称自己的(文章、见解等)。>
tác phẩm kém cỏi (của tôi)
拙著。
sáng tác kém cỏi (của tôi)
拙作。 差; 次; 弱; 劣。
随便看
nhìn với con mắt khác
nhìn với đôi mắt hình viên đạn
nhìn xa
nhìn xa nghìn dặm
nhìn xa trông rộng
nhìn xem
nhìn xung quanh
nhìn xuống
nhìn đi nhìn lại
nhìn đánh giá
nhìn đã mắt
nhìn đăm đăm
nhìn ảnh thương mình
nhích
nhích từng bước
nhím
nhín
nhín chút thì giờ
nhí nhoáy
nhíp
nhíu
nhíu mày
nhíu nhó
nhòm
nhòm nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 7:59:05