请输入您要查询的越南语单词:
单词
điểm huyệt
释义
điểm huyệt
点穴 <相传是拳术家的一种武功, 把全身的力量运在手指上, 在人身某几处穴道上点一下, 就可以使人受伤, 不能动弹。>
随便看
di ngôn
dinh
di nhan
dinh cơ
dinh dưỡng
dinh luỹ
dinh quan
dinh thừa tướng
dinh thự
dinh trại
dinh táng
di phong
di-sa-ca-rít
di sơn đảo hải
di sản
di sản văn hoá quý giá
di thiếu
di thư
di thần
di thể
di tinh
di truyền
di truyền học
di truyền tính
di trú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/8 23:52:42