请输入您要查询的越南语单词:
单词
môn chính
释义
môn chính
主课 <学习的主要课程。>
ngữ văn, toán, chính trị, ngoại ngữ đều là môn chính ở bậc trung học.
语文、数学、政治、外语是中学的主课。
随便看
khắp nơi ăn mừng
khắp đồng
khắt khe
khằng khặc
khẳm
khẳn
khẳng kheo
khẳng khiu
khẳng khái
khẳng định
khẹc
khẻ
khẽ
khẽ khàng
khế
khếch đại
khế hợp
khế hữu
khế khoán
khế nghị
khế phụ
khế thư
khế tử
khế văn
khế đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 17:08:29