请输入您要查询的越南语单词:
单词
giò
释义
giò
蹯 <兽足。>
肘子 <作为食物的猪腿的最上部。>
蹢; 脚; 腿 <人和动物用来支持身体和行走的部分。>
包肉团(把肉捣碎, 包上香蕉叶煮成, 为越南人民最喜爱的食品之一。)
随便看
lo việc tang ma
lo vớ vẩn
lo xa
lo xa nghĩ rộng
loà
loài
loài bò sát
loài bọ xít
loài chim
loài chim chạy
loài chim có hại
loài chim có ích
loài chim dưới nước
loài chim dữ
loài chim lội nước
loài chim ăn đêm
loài chân đốt
loài cá voi
loài cây thân cỏ
loài cây xanh quanh năm
loài có vú
loài có xương sống
loài côn trùng
loài cầm thú
loài du cầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 9:31:30