请输入您要查询的越南语单词:
单词
giò
释义
giò
蹯 <兽足。>
肘子 <作为食物的猪腿的最上部。>
蹢; 脚; 腿 <人和动物用来支持身体和行走的部分。>
包肉团(把肉捣碎, 包上香蕉叶煮成, 为越南人民最喜爱的食品之一。)
随便看
dãy
dãy cột
dãy ngăn cách
dãy nhà sau
dãy núi
dãy núi lớn
dãy phân cách
dãy số
dãy số nhân
dãy số tự nhiên
dã yến
dè
dè bỉu
dè chừng
dè dặt
dè dụm
dè sẻn
dè đâu
dé
dép
dép cao-su
dép cong
dép cói
dép da
dép dừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 10:42:40