请输入您要查询的越南语单词:
单词
Mông-ta-na
释义
Mông-ta-na
蒙大纳 <美国西北部与加拿大接壤的一个州。1889年被接纳为美国第41个州。大部分地区通过1803年路易斯安那的购买归属美国, 路易斯和克拉克在1805年和1806年勘查了此地。经过多年在其他西部地区分裂之后 在1864年组成蒙大纳地区。赫勒拿是该州首府, 比林斯是最大城市。>
随便看
ngất ngưởng
ngất trời
ngất xỉu
ngất đi
ngấu nghiến
ngấu ngấu
ngấy ngấy
ngầm
phương trình log
phương trình lượng giác
phương trình một chuyển động
phương trình một đường cong
phương trình tích phân
phương trình vô nghiệm
phương trình vô nghĩa
phương trình vô định
phương trình đại số
phương trình đảo
phương trình đồng nhất
phương trò
phương trưởng
phương trượng
phương trời
phương trời góc bể
phương tây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 18:18:32