请输入您要查询的越南语单词:
单词
môn học
释义
môn học
功课 <学生按照规定学习的知识、技能。>
科 <学术或业务的类别。>
科目 <按事物的性质划分的类别(多指关于学术或 账目的)。>
门 <一般事物的分类。>
学科 <学校教学的科目。如语文、数学。>
工课 <学习的课程。>
随便看
cò đen
cò đất
cò độc
có
có bài bản hẳn hoi
có bản lĩnh
có bầu
có bột mới gột nên hồ
có bụng
cóc
cóc có gì ăn
có chi
có chiều hướng tốt
có chuyện
có chân
có chân trong
có chí
có chí khí
có chí thì nên
có chí tiến thủ
có chí ắt làm nên
có chút
có chút ít
có chăng
có chạm trổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 22:25:14