请输入您要查询的越南语单词:
单词
môn học phụ
释义
môn học phụ
副科 <所学课程中的次要科目。>
nhà trường sắp đặt giáo trình không được nghiên về các môn học chính mà xem nhẹ các môn học phụ.
学校设置课程不能重主科, 轻副科。
随便看
hòm da
hòm gio
hòm gỗ
hòm hòm
hòm khói
hòm lá sách
hòm lặn
hòm phiếu
hòm quạt
hòm quạt đá
hòm rương
hòm sách
hòm sấy
hòm sấy que
hòm thư
hòm tre
hòm xe
hòm xiểng
hòm xách tay
hò mái đẩy
hòm để đầu giường
hòn
hòn bi
hòn chèn
hòn cuội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 9:08:09