请输入您要查询的越南语单词:
单词
môn học phụ
释义
môn học phụ
副科 <所学课程中的次要科目。>
nhà trường sắp đặt giáo trình không được nghiên về các môn học chính mà xem nhẹ các môn học phụ.
学校设置课程不能重主科, 轻副科。
随便看
bài tập ở nhà
bài tủ
bài tứ sắc
bài tử khúc
bài tựa
bài viết
bài vè
bài văn
bài văn mẫu
bài văn sách
bài văn vần
bài vị
bài vở
bài vở và bài tập
bài xuất
bài xã luận ngắn
bài xích
bài điếu ca
bài đàn
Bà la môn
bà lão
bà lớn
bà mai
bà mo
bà mẹ và trẻ em
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 14:32:58