请输入您要查询的越南语单词:
单词
môn học phụ
释义
môn học phụ
副科 <所学课程中的次要科目。>
nhà trường sắp đặt giáo trình không được nghiên về các môn học chính mà xem nhẹ các môn học phụ.
学校设置课程不能重主科, 轻副科。
随便看
bén bảng
bén duyên
bé ngoan
bén gót
bé người
bé người to con mắt
bé người to gan
bén hơi
bé nhỏ
bén lửa
bén mùi
bén mùi đời
bén mảng
bén ngót
bén nhậy
bén rễ
béo
béo bệu
béo bở
béo chắc
béo gầy
béo húp híp
béo khoẻ
béo lên
béo lùn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 1:34:50