请输入您要查询的越南语单词:
单词
cỏ chi và cỏ lan
释义
cỏ chi và cỏ lan
芝兰 <芝和兰是两种香草, 古时比喻德行的高尚或友情、环境的美好等。>
随便看
không dại gì
không dễ
không dễ chịu
không dễ dãi
không dễ hiểu
không dễ đối phó
không dứt
kính thuận
kính thư
kính thưa
kính thường
kính thờ
kính thực thể
kính tiềm vọng
kính trên nhường dưới
kính trình
kính trình chỉnh sửa
kính trả
kính trắc tinh
kính trắc viễn
kính trọng
kính trọng ngưỡng mộ
kính trọng nhưng không gần gũi
kính trọng và khâm phục
kính tạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 0:11:21