请输入您要查询的越南语单词:
单词
môn vẽ
释义
môn vẽ
绘画 <造型艺术的一种, 用色彩、线条把实在的或想象中的物体形象描绘在纸、布或其他底子上。从使用的工具和材料来分, 有油画、水彩画、墨笔画、木炭画等。>
随便看
gạo chiêm vừa
gạo chà
gạo châu củi quế
gạo chợ nước sông
gạo cũ
gạo cẩm
gạo cội
gạo dé
gạo dự
gạo hẩm
gạo kém
gạo kê
gạo lâu năm
gạo lương
gạo lức
gạo lứt
gạo máy
gạo mùa
gạo ngự
gạo nước củi giả
gạo nếp
gạo tiên
gạo trắng
gạo trắng tinh
gạo tám thơm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 0:23:19