请输入您要查询的越南语单词:
单词
trã
释义
trã
沙锅 <用陶土和沙烧成的锅, 不易与酸或碱起化学变化, 大多用来做菜或熬药。>
随便看
tiểu thử
tiểu tinh
tiểu tiết
tiểu tiền đề
tiểu tiện
tiểu truyện
tiểu tuyết
tiểu táo
tiểu tâm
tiểu tường
tiểu tốt
tiểu từ
tiểu tự
tiểu tự báo
tiểu vương quốc
Tiểu Á
tiểu đoàn bộ
tiểu đoàn trưởng
tiểu đạo
tiểu đẩu
tiểu đề
tiểu địa chủ
tiểu đội
tiểu đội phó
tiểu đội trưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 17:25:04