请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại quân
释义
đại quân
大兵 <兵力强大的军队。>
đại quân áp sát biên giới
大军压境
大军 <人数众多, 声势浩大的武装部队。>
随便看
xin tí lửa
xin tý lửa
xin từ biệt
xin vay
xin viện trợ
xin vui lòng cho hỏi
xin vui lòng nhận cho
xin vâng
xin xăm
xin xỏ
xin yết kiến
xin âm dương
xin ý kiến
xin ý kiến chỉ giáo
xin ý kiến phê bình
xin ăn
tê mỏi
tên
tên buôn người
tên bài
tên bán nước
tên bắn lén
tên bệnh
tên bịp bợm
tên chung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:35:48