请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại não
释义
đại não
大脑 <中枢神经系统中最重要的部分, 正中有一道纵沟, 分左右两个半球, 表面有很多皱襞。大脑表层稍带灰色, 内部白色。人的大脑最发达, 是人类在漫长的进化历史中劳动实践的结果。>
随便看
hệ số xoắn
hệ số ép lún
hệ số điện môi
hệ sợi
hệt
hệ Tam Điệp
hệ tham chiếu
hệ thần kinh
hệ thập phân
hệ thống
hệ thống cung cấp
hệ thống công trình thuỷ lợi
hệ thống dây điện
hệ thống dẫn nước
hệ thống gia phả
hệ thống gân
hệ thống hoá
hệ thống hằng tinh
hệ thống kinh tế
hệ thống kinh tế tư bản
hệ thống kinh tế xã hội chủ nghĩa
hệ thống kênh dẫn thuỷ
hệ thống kênh phân phối nước
hệ thống kênh tháo nước
hệ thống kênh tạm thời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 1:52:51