请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại não
释义
đại não
大脑 <中枢神经系统中最重要的部分, 正中有一道纵沟, 分左右两个半球, 表面有很多皱襞。大脑表层稍带灰色, 内部白色。人的大脑最发达, 是人类在漫长的进化历史中劳动实践的结果。>
随便看
thống nhất tiêu thụ
thống quản
thống soái
thống suất
thống sứ
thống thiết
thống trị
thống tướng
thống đốc
thốn khẩu
thốn tâm
thốt
thốt mồm
thốt nhiên
thốt nốt
thốt ra
thồ
thồi
thồn
thổ
thổ công
thổ dân
thổ huyết
thổ hào
thổ hí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 18:48:01