请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại não
释义
đại não
大脑 <中枢神经系统中最重要的部分, 正中有一道纵沟, 分左右两个半球, 表面有很多皱襞。大脑表层稍带灰色, 内部白色。人的大脑最发达, 是人类在漫长的进化历史中劳动实践的结果。>
随便看
việc giao cấu
việc giao hợp
việc gì mà phải
việc gấp
việc gấp rút
việc hay
việc hiếu
việc hiếu hỉ
việc hình
việc hôn nhân
việc hệ trọng
việc học
việc hộ
việc khó
việc khó khăn
việc khó nói
việc không ai quản lí
việc không dám làm
việc không lành
việc không may
việc không ngờ
việc khẩn
việc khẩn cấp
việc khẩn cấp trước mắt
việc linh tinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 1:34:30