请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim bìm bịp
释义
chim bìm bịp
田鸡 <鸟, 形状略像鸡, 体形较小, 羽毛赤栗色, 背部橄榄色, 嘴绿褐色, 脚赤色。生活在草原和水田里。>
毛鸡。
随便看
ớt chỉ thiên
ớt hiểm
ớt sừng trâu
ớt tây
ờ
ở
ở bạc
ở chung
ở chỗ
ở cuối
ở cùng
ở cùng nhau
ở cữ
ở dưng
ở dưới
ở giữa
ở goá
ở gần
ở hiền gặp lành
ở khắp nơi
ở lại
ở lại lâu
ở lại đấy
ở ngoài chính phủ
ở nhà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:15:53