请输入您要查询的越南语单词:
单词
thư chuyền tiền
释义
thư chuyền tiền
信汇 <一种汇款方式。汇款人将汇款交给银行或邮局后, 银行或邮局再将汇款委托书寄交给受受托银行或邮局, 再通知受款人, 签具收条, 领取款项。>
随便看
đanh đá
đanh đá chua ngoa
đanh ốc
đanh ốc hai đầu
đan lát
đan lưới
đan nhiệt
đan quế
đan sa
đan sâm
đan thanh
đan trì
đan tâm
đan xen
đan áo len
đan âm
đan điền
đan đình
đan độc
đa nạn
đa nạn hưng bang
đao
đao binh
đao bút
đao góc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:00:10