请输入您要查询的越南语单词:
单词
mùi vị
释义
mùi vị
风味 <事物的特色(多指地方色彩)。>
mùi vị của hàng quà bánh
风味小吃
方
口头 <味道(专指吃生的瓜果)。>
mùi vị của trái dưa này rất ngon.
这个西瓜的口头很好。 口味 <饮食品的滋味。>
臭; 气味。<鼻子可以闻到的味儿。>
滋味 ; 味道 <物质所具有的能使舌头得到某种味觉的特性。>
mùi vị món ăn rất tuyệt.
菜的滋味不错。
随便看
chồng đống
chồn lòng
chồn mướp
chồn nhỏ
chồn nước
chồn sóc
chồn trắng
chồn tía
chồn đen
chồn đèn
chổi
chổi chà
chổi cọ
chổi dẹp quét sơn
chổi lông gà
chổi quét
chổi quét hồ
chổi quét vôi
chổi rễ
chổi sể
chổi tròn quét sơn
chổi xơ quất
chổi điện
chổi điện kim thuộc
chổi điện than
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/29 0:22:53