请输入您要查询的越南语单词:
单词
thâm niên
释义
thâm niên
年时; 年头儿 <多年的时间。>
anh ấy làm nghề này có thâm niên lâu rồi.
他干这一行, 有年头儿了。
资格 <由从事某种工作或活动的时间长短所形成的身份。>
trong phân xưởng của chúng tôi, ông ấy là người có thâm niên cao nhất.
他在我们车间里是资格最老的了。 资深 <资历深或资格老。>
thâm niên vọng trọng
资深望重。
随便看
hoàn toàn giống nhau
hoàn toàn khác hẳn
hoàn toàn không
hoàn toàn không có
hoàn toàn kín kẽ
hoàn toàn mới
hoàn toàn mới mẻ
hoàn toàn ngược lại
hoàn toàn sai lầm
hoàn toàn thay đổi
hoàn toàn thoả đáng
hoàn toàn thành thạo
hoàn toàn thất vọng
hoàn toàn trong trắng
hoàn toàn trái ngược
hoàn toàn xa lạ
hoàn toàn xứng đáng
hoàn trả
hoàn tất
hoàn tất những công việc còn dây dưa chưa làm
hoàn tục
hoàn tỷ
Hoàn Viên
hoàn vũ
hoàn vốn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 6:38:56