请输入您要查询的越南语单词:
单词
thâm niên
释义
thâm niên
年时; 年头儿 <多年的时间。>
anh ấy làm nghề này có thâm niên lâu rồi.
他干这一行, 有年头儿了。
资格 <由从事某种工作或活动的时间长短所形成的身份。>
trong phân xưởng của chúng tôi, ông ấy là người có thâm niên cao nhất.
他在我们车间里是资格最老的了。 资深 <资历深或资格老。>
thâm niên vọng trọng
资深望重。
随便看
cung chứng
cung cúc
cung cấm
cung cấp
cung cấp nguyên vật liệu
cung cấp nuôi dưỡng
cung cấp năng lượng
cung cấp nước
cung cấp rau xanh
cung cấp điện
cung cầu
cung cứng
cung cửi
cung dưỡng
cung giăng
cung hình
cung khai
cung khuyết
cung không đủ cầu
cung kiếm
cung kính
cung kính chờ đợi
cung kính không bằng tuân mệnh
cung kính lắng nghe
cung lửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 3:59:15