请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim con cốt
释义
chim con cốt
动物
鸬鹚 <水鸟, 羽毛黑色, 有绿色光泽, 嘴扁而长, 暗黑色, 上嘴的尖端有钩。能游泳, 善于捕鱼, 喉下的皮肤扩大成囊状, 捕得鱼就放在囊内。中国南方多饲养来帮助捕鱼。通称鱼鹰, 有的地区叫墨鸦。>
随便看
kỷ luật quân đội
kỷ luật đảng
kỷ lục
kỷ nguyên
kỷ nguyên mới
kỷ niên
kỷ niệm chương
kỷ niệm ngày thành lập trường
kỷ Oóc-đô
kỷ Phấn trắng
kỷ péc-mi
kỷ Tam Điệp
kỷ thứ ba
kỷ thứ tư
kỷ thực
kỷ trà
kỷ vật
kỷ yếu
kỷ Đê-vôn
kỷ đệ tam
nghe hay
nghe hoài không chán
nghe hơi nồi chõ
nghe lén
nghe lọt tai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 3:11:31