请输入您要查询的越南语单词:
单词
cáo
释义
cáo
告 <把事情向人陈述、解说。>
quảng cáo
广告。
báo cáo
报告。
thông cáo
通告。
动
狐; 狐狸 <哺乳动物的一属, 外形略像狼, 面部较长, 耳朵三角形, 尾巴长, 毛通常赤黄色。性狡猾多疑, 昼伏夜出, 吃野鼠、鸟类、家禽等。毛皮可做衣物。较常见的是草狐和赤狐。>
随便看
hì hì
hì hục
hình
hình ba góc
hình bát giác
hình bình hành
hình bóng
hình bầu dục
hình bằng nhau
hình bốn cạnh
hình bốn cạnh ngoại tiếp
hình bốn góc
hình bốn mặt
hình bộ
hình can
hình chiếu
hình chuông
hình chèn
hình chóp
hình chóp cụt
hình chất
hình chụp
hình chụp chung
hình chữ nhật
hình chữ U
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:20:24