请输入您要查询的越南语单词:
单词
cáo lão
释义
cáo lão
告老 <旧时官吏年老请求辞职, 泛指年老退休。>
cáo lão về quê
告老还乡。
随便看
cổ phiếu
cổ phong
cổ phần
cổ phần danh nghĩa
cổ phần khống chế
cổ phần nhà nước
cổ phần tư nhân
Cổ Phận
cổ quái
cổ sinh vật
cổ sơ
cổ tay
cổ tay áo
cổ thư
cổ thụ
cổ thực vật
cổ tiền
cổ trang
cổ truyền
cổ truyện
cổ trướng
cổ trục
cổ tích
cổ tức
cổ từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:13:13