请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim cốc
释义
chim cốc
鹚 <水鸟, 羽毛黑色, 有绿色光泽, 嘴扁而长, 暗黑色, 上嘴的尖端有钩。能游泳, 善于捕鱼, 喉下的皮肤扩大成囊状。捕得魚就放在囊内。中国南方多饲养来帮助捕鱼。通称鱼鹰。有的地区叫墨鸦。>
墨鸦; 鱼鹰; 鸬 <鸬鹚:水鸟, 羽毛黑色, 有绿色光泽, 嘴扁而长, 暗黑色, 上嘴的尖端有钩。能游泳, 善于捕鱼, 喉下的皮肤扩大成囊状, 捕得鱼就放在囊内。中国南方多饲养来帮助捕鱼。通称鱼鹰, 有的地 区叫墨鸦。>
随便看
đi tiểu đêm
đi tong
đi trên dây
đi trước
đi tu
tính toán cò con
tính toán giá thành
tính toán kỹ lưỡng
tính toán lại
tính toán mọi cách
tính toán như thần
tính toán nhỏ nhặt
tính toán ra
tính toán rành mạch
tính toán sơ lược
tính toán sổ sách
tính toán theo công thức
tính toán tài tình
tính toán tỉ mỉ
tính toán đâu ra đấy
tính trung hoà
tính truyền nhiệt
tính trơ
tính trước
tính trước kỹ càng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 3:35:18