请输入您要查询的越南语单词:
单词
đèn điện đi-na-mô
释义
đèn điện đi-na-mô
磨电灯 <摩电灯:安在自行车上面的一种照明装置, 通常由灯头和小型发电机两部分构成。>
摩电灯 <安在自行车上面的一种照明装置, 通常由灯头和小型发电机两部分构成。>
随便看
gằm
gằm ghè
gằn
gặc
gặm
gặm mòn
gặm nhấm
gặng
gặng hỏi
gặp
gặp cảnh khốn cùng
gặp cảnh khốn khó
gặp dịp
gặp dịp may
gặp dịp thì chơi
gặp dữ hoá lành
gặp gỡ
gặp gỡ bất ngờ
gặp gỡ tình cờ
gặp hoài
gặp hoàn cảnh tốt
gặp hoạ
gặp hung hoá kiết
gặp hên
gặp khó khăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 8:13:49