请输入您要查询的越南语单词:
单词
đèn đuốc
释义
đèn đuốc
亮儿; 灯火 <泛指亮着的灯。>
đèn đuốc sáng trưng
灯火辉煌。
灯具 <各种照明用具的统称。>
灯亮儿 <灯的光亮; 灯火。>
随便看
hơ hải
hơi
hơi bốc
hơi cay
hơi cháy
hơi dở
hơi ga
hơi gas
hơi hà ra
hơi hám
hơi hơi
hơi kém
hơi lành lạnh
hơi lạnh
hơi men
hơi mây
hơi mù
hơi mặn
hơi một tí
hơi ngạt
hơi no
hơi nén
hơi nóng
hơi nước
hơi nắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 6:36:48