请输入您要查询的越南语单词:
单词
đèn đuốc
释义
đèn đuốc
亮儿; 灯火 <泛指亮着的灯。>
đèn đuốc sáng trưng
灯火辉煌。
灯具 <各种照明用具的统称。>
灯亮儿 <灯的光亮; 灯火。>
随便看
sơ học
sơ khai
sơ khoáng
sơ khảo
sơ kết
sơ kỳ
sơ lược
sơn
sơn ca
sơn chi
sơn chịu nóng
sơn cách điện
sơn cùng thuỷ tận
sơn cước
sơn cốc
sơn dã
sơn dương Mông Cổ
sơn dầu
sơn hà
sơn hào hải vị
sơn hạch đào
sơn khẩu
sơn khắc
Sơn La
sơn lâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 7:12:05