请输入您要查询的越南语单词:
单词
cáo từ
释义
cáo từ
道别; 告别; 告辞 <离别; 分手(一般要打个招呼或说句话)。>
anh ấy đưa thư cho đội trưởng rội vội vàng cáo từ ngay.
他把信交给了队长, 就匆匆告别了。
tôi sợ làm lỡ thời gian của anh ấy, nói chuyện một lúc thì cáo từ.
我怕耽误他的时间, 谈了一会儿就告辞走了。
随便看
đường đi
đường đi biển
đường đi gian nan
đường đi lối lại
đường đi một chiều
đường đi nước bước
đường đi xuống
đường điện thoại nội bộ
đường đào
đường đá dăm
đường đá sỏi
đường đáy
đường đèo
đường đúng đắn
đường đường
đường đường chính chính
đường đạn
đường đất
đường đắp
đường đắp nổi
đường đẳng khuynh
đường đẳng lực
đường đẳng nhiệt
đường đẳng thiên
đường đẳng thế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 12:06:47