请输入您要查询的越南语单词:
单词
kẹt
释义
kẹt
叉; 夹住 <挡住; 卡住。>
tảng băng trên sông bị kẹt lại rồi.
河里的冰块叉 住了。 拮据 <缺少钱, 境况窘迫。>
trong tay chẳng có tiền; kẹt tiền.
手头拮据。
卡 <夹在中间, 不能活动。>
卡壳 <枪膛、炮膛里的弹壳退不出来。>
缝隙 <裂开或自然露出的狭长的空处。>
随便看
bộ đội thiết giáp
bộ đội trọng pháo
bộ đội vũ trang
bộ đội xe tăng
bộ đội đặc chủng
bộ đội địa phương
bộ ống rây
bớ
bới
bới lông tìm vết
bới móc
bới móc từng chữ
bới móc đủ điều
bới mả
bới ra
bới sự
bới xương
bới đầu
bớ ngớ
bớp
bớt
bớt buồn
bớt chút thì giờ
phép hình thanh
phép hợp thành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:48:25