请输入您要查询的越南语单词:
单词
kẹt
释义
kẹt
叉; 夹住 <挡住; 卡住。>
tảng băng trên sông bị kẹt lại rồi.
河里的冰块叉 住了。 拮据 <缺少钱, 境况窘迫。>
trong tay chẳng có tiền; kẹt tiền.
手头拮据。
卡 <夹在中间, 不能活动。>
卡壳 <枪膛、炮膛里的弹壳退不出来。>
缝隙 <裂开或自然露出的狭长的空处。>
随便看
đấu vòng sau
đấu vòng tròn
đấu vòng đầu
đấu võ
đấu võ mồm
đấu vắng mặt
đấu xạ
đấu xảo
đấu đá
đấu đá bừa bãi
đấu đá lung tung
đấu đối kháng
đấy
đấy nhỉ
đầm
đầm chặt
đầm cá
đầm cỏ
đầm gỗ
đầm lau
đầm lau sậy
đầm lầy
đầm nước
đầm rồng hang hổ
đầm sen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:36:36