请输入您要查询的越南语单词:
单词
kẹt
释义
kẹt
叉; 夹住 <挡住; 卡住。>
tảng băng trên sông bị kẹt lại rồi.
河里的冰块叉 住了。 拮据 <缺少钱, 境况窘迫。>
trong tay chẳng có tiền; kẹt tiền.
手头拮据。
卡 <夹在中间, 不能活动。>
卡壳 <枪膛、炮膛里的弹壳退不出来。>
缝隙 <裂开或自然露出的狭长的空处。>
随便看
nậm
nậm rượu
nậu
nậy
nắc
nắc nẻ
nắc nỏm
nắm
nắm bóp
nắm bắt
nắm bột mì
nắm chính quyền
nắm chóp
nắm chắc
nắm chắc khâu chính, mọi việc sẽ trôi chảy
nắm chắc thắng lợi
nắm chặt
nắm cơ hội làm ăn
nắm cổ tay
nắm giữ
nắm giữ ấn soái
nắm hết quyền bính
nắm hết quyền hành
nắm lấy
nắm mấu chốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:01:39