请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá sụn
释义
cá sụn
软骨鱼 <鱼的一类, 骨骼全由软骨构成, 鳞片多为粒状。或全体无鳞。多生活在海洋中。鲨鱼、鳐等都属于软骨鱼类。>
随便看
bọn dân đen
bọng
bọng ong
bọng ruột
bọn gây chiến
bọng đái
bọ ngựa
bọ ngựa bắt ve, chim sẻ chực sẵn
bọ ngựa chống xe
bọn họ
bọn lái buôn
bọn lừa đảo
bọn mũi lõ
bọn mọi rợ
bọn phát xít
bọn phản cách mạng
bọn phản động
bọn phỉ
bọn quyền thế
bọn rắn độc
bọn tay sai
bọn thất phu
bọn thầy tu
bọn thổ phỉ
bọn thực dân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 19:12:16