请输入您要查询的越南语单词:
单词
cát mịn
释义
cát mịn
粉沙 <土壤中介于沙与黏土之间的细颗粒, 捏在手中像面粉, 细腻而不粘手。含粉沙的土壤保水能力好, 适于种植马铃薯、花生等。>
随便看
giấy diêm
giấy Dowling
giấy dán quạt
giấy dán tường
giấy dầu
giấy ghi kèm
giấy giao kèo
giấy giao nhận
giấy giả da
giấy gân
giấy gói
giấy gói kẹo
giấy gọi
giấy hôn thú
giấy hút thuốc
giấy hạn trả
giấy in
giấy in báo
giấy in bản đồ
giấy in lồi
giấy in sách báo
giấy in ảnh
giấy in ảnh màu
giấy khai sinh
giấy khai tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 15:52:42