请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy giả da
释义
giấy giả da
仿羊皮纸 <一种利用木浆经过延长打浆时间抄造的纸张, 具有一定的强度、透明性好、能耐油等性质。>
随便看
ký hiệp ước cầu hoà
ký hiệu
ký hiệu nguyên tố
ký hiệu phiên âm quốc tế
ký hiệu phần trăm
ký hiệu tên riêng
ký hiệu đúng
ký hoài
ký hoạ
ký hợp đồng bao tiêu
hài hước
hài kịch
hài lòng
hài lòng hả dạ
hài lòng thoả dạ
hài nhi
hài thanh
hài tội
hài văn
hài âm
hài đàm
hà khắc
hà khốc
Hà Lan
hà lạm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:32:29