请输入您要查询的越南语单词:
单词
quốc lộ
释义
quốc lộ
公路 <市区以外的可以通行各种车辆的宽阔平坦的道路。>
国道 <由国家统一规划修筑和管理的干线公路, 一般跨省和直辖市。>
干路 <由一个城市到另一个城市专门为机动车建造的行车道。>
随便看
hắc tinh tinh
hắc tố
hắc vận
hắc ám
hắc ín
hắc-ín
hắc điếm
hắn
hắng giọng
hắn ta
hắt
hắt hiu
hắt hơi
hắt sáng
hắt vào
hắt xì
hắt ánh
hằm hè
hằm hằm
hằm hừ
hằn
hằng
hằng hà sa số
hằng lượng
hằng nga
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 22:19:34