请输入您要查询的越南语单词:
单词
cảm tình
释义
cảm tình
感情; 情愫 <对外界刺激的比较强烈的心理反应。>
có cảm tình
动感情。
bộc lộ cảm tình
感情流露。
好感 <对人对事满意或喜欢的情绪。>
好气儿 <好态度(多用于否定式)。>
随便看
phương trình vô nghiệm
phương trình vô nghĩa
phương trình vô định
phương trình đại số
phương trình đảo
phương trình đồng nhất
phương trò
phương trưởng
phương trượng
phương trời
phương trời góc bể
phương tây
phương vị
phương vị từ
phương xa
phương án
phương án cuối cùng
phương án suy tính
phương án trong lòng
phương án đang suy nghĩ
phương âm
phương đông
phước
Phước Bình
Phước Long
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 13:51:56