请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá voi
释义
cá voi
鲸; 鲸鱼 <哺乳动物, 种类很多, 生活在海洋中, 胎生, 形状象鱼, 体长可达三十多米, 是现在世界上最大的动物, 前肢形成鳍, 后肢完全退化, 尾巴变成尾鳍, 鼻孔在头的上部, 用肺呼吸。肉可以吃, 脂肪可 以制油, 用于医药和其他工业。>
鳁; 鳁鲸 < 哺乳动物, 外形像鱼, 体长六米至九米, 头上有喷水孔, 口内无齿, 有鲸须, 背鳍小, 身体背面黑色, 腹部带白色。生活在海洋中。>
随便看
một bàn tay không vỗ nên tiếng
một bên
một bước
một bước chân
một bước chân đi, mười bước chân lại
một bước lên mây
một bước lên trời
một bước tới trời
một bọn
một canh
một chiều
một chuyến
một chân dưới mồ
một chó sủa bóng, trăm chó sủa tiếng
một chút
một chạp
một chặp
một chốc
một chữ
một chữ bẻ đôi cũng không biết
một chữ nghìn vàng
một con
một con chim én không làm nên mùa xuân
một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ
một con sâu bỏ rầu nồi canh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 18:21:19