请输入您要查询的越南语单词:
单词
thua xiểng niểng
释义
thua xiểng niểng
惨败 <惨重失败。>
đội khách thua xiểng niểng 0-9.
¯客队以0比九惨败
人仰马翻 <形容混乱或忙乱得不可收恰的样子。也说马仰人翻。>
随便看
chưng khô
chưng phát
chư quân
chư vị
chương
chương cú
chương dương
Chương Giang
Chương Hà
Chương Mỹ
chương nhạc
chương não
chương pháp
chương phềnh
chương thảo
chương trình
chương trình a-pô-lô
chương trình du lịch
chương trình dạy
chương trình dạy học
chương trình giản yếu
chương trình huấn luyện
chương trình hội nghị
chương trình làm việc
chương trình nghị sự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 10:19:44