请输入您要查询的越南语单词:
单词
thua xiểng niểng
释义
thua xiểng niểng
惨败 <惨重失败。>
đội khách thua xiểng niểng 0-9.
¯客队以0比九惨败
人仰马翻 <形容混乱或忙乱得不可收恰的样子。也说马仰人翻。>
随便看
độ thuần chất
độ thâm nhập
độ thấm nước
độ thực
độ tinh chất
độ tinh khiết
độ tinh vi
đột kích
đột ngột
đột nhiên
đột nhiên thay đổi
đột nhập
đột phá
đột phá khẩu
đột phát
đột phá vòng vây
độ trong suốt
độ trông thấy được
độ trưng
độ trượt
đột tiến
đột tử
độ tuổi
độ tuổi sinh đẻ
đột vuông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:01:45