请输入您要查询的越南语单词:
单词
thua xiểng niểng
释义
thua xiểng niểng
惨败 <惨重失败。>
đội khách thua xiểng niểng 0-9.
¯客队以0比九惨败
人仰马翻 <形容混乱或忙乱得不可收恰的样子。也说马仰人翻。>
随便看
động vật giải phẫu học
động vật hình dây
động vật học
động vật hữu nhũ
động vật không xương sống
động vật lưỡng thê
động vật máu lạnh
động vật máu nóng
động vật mũi dài
động vật nguyên sinh
động vật nhai lại
động vật nhiều chân
động vật nhuyễn thể
động vật nhu động
động vật ruột khoang
động vật sinh lý học
động vật sống dưới nước
động vật thân mềm
động vật thân đốt
động vật tiết túc
động vật xoang tràng
động vật ăn thịt
động vật đã thuần hoá
động đào
động đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:22:46