请输入您要查询的越南语单词:
单词
thua xiểng niểng
释义
thua xiểng niểng
惨败 <惨重失败。>
đội khách thua xiểng niểng 0-9.
¯客队以0比九惨败
人仰马翻 <形容混乱或忙乱得不可收恰的样子。也说马仰人翻。>
随便看
đến đây
đến đình nào chúc đình ấy
đến đầu đến đũa
đến đỉnh
đến đỉnh điểm
đến đủ
đế quân
đế quốc
đế quốc chủ nghĩa
đế thích
đế vương
đế vị
đế đèn
đế đô
đề
đề bài
đề bình
đề bạt
đề cao
đề chính
đề chữ
đề cương
đề cập
đề cập tới
đề cập đến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 3:29:22