请输入您要查询的越南语单词:
单词
chương trình
释义
chương trình
程式 <一定的格式。>
chương trình biểu diễn.
表演的程式。
程序 <事情进行的先后次序。>
chương trình hội nghị.
会议程序。
节目 <文艺演出或广播电台, 电视台播送的项目。>
章; 章程 <书面写定的组织规程或办事条例。>
chương trình giản yếu.
简章。
随便看
sự cố tại cầu Lư Câu
sự do
sự dự cảm
sự dự liệu
sự dựng phim
sự dự đoán
sự gia hạn
sự gian khổ
sự giải phẫu
sự giải thể
sự gây giống định hướng
sự hiểu biết
sự hiểu lầm
sự hoài nghi
sự hoá xương
sự hấp dẫn
sự khác biệt
sự khác nhau
sự kiện
sự kiện cầu Lư Câu
sự lãng mạn
sự lôi cuốn
sự lưu thông của máu
sự lại giống
sự lừa dối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:08:01