请输入您要查询的越南语单词:
单词
chương trình
释义
chương trình
程式 <一定的格式。>
chương trình biểu diễn.
表演的程式。
程序 <事情进行的先后次序。>
chương trình hội nghị.
会议程序。
节目 <文艺演出或广播电台, 电视台播送的项目。>
章; 章程 <书面写定的组织规程或办事条例。>
chương trình giản yếu.
简章。
随便看
đường trở về
đường trực giao
đường tàu riêng
đường tàu điện ngầm
đường tà đạo
đường tâm nhà ga
đường tây
đường tạm
đường tầm mắt
đường tắt
đường tắt vắng vẻ
đường tỉnh
đường tối
đường từ
đường từ lực
đường từ phổ
đường ven biển
đường viền
đường viền hoa
đường vuông góc
đường vào mộ
đường vân
đường vân phẳng
đường vòng
đường vòng vu hồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 17:21:32