请输入您要查询的越南语单词:
单词
khéo nói
释义
khéo nói
八面锋 < (八面锋儿)形容措辞圆滑, 好像各方面都有理(含贬义)>
諓 <巧言; 能言善辩。>
健谈 <善于说话, 经久不倦。>
利口 <能说会道的嘴。>
miệng khéo nói.
一张利口(也说利嘴)。
嘴甜 <说的话使人听着舒服。>
随便看
xét xử
xét xử công khai
xét đoán
xét đến
xét đến cùng
xét định
xê
xê dịch
xê-lô-phan
xên
xênh xang
xê-non
xên sòng
Xê-nê-gan
xên đi
xê ra
xê-ri
xê-tôn
xêu
Xê-un
xê xang
xê xích
xê-đi
xì
xìa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 11:55:44