请输入您要查询的越南语单词:
单词
chấp thuận
释义
chấp thuận
承诺 <对某项事务答应照办。>
画行 <旧时主管人在公文稿上写一'行'字, 表示认可。>
ký tên chấp thuận.
签字画押。
画押 <在公文、契约或供词上画花押或写'押'字、'十'字, 表示认可。>
获准 <得到准许。>
giấy phép hành nghề đã được chấp thuận.
开业申请业已获准。 应征 <泛指响应某种征求。>
随便看
không đoàn kết
không đuổi kịp
không đàm
không đàng hoàng
không đành
không đáng
không đáng coi trọng
không đáng kể
không đáng làm gương
không đáng nhắc đến
không đáng nói
không đáng nói đến
không đáng tin cậy
không đáng để mắt tới
không đáng để ý
không đánh mà khai
không đáy
không đâu
không đâu vào đâu
không đâu địch nổi
không đích đáng
không đóng dấu
không đúng
không đúng cách
không đúng lúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 7:55:00