请输入您要查询的越南语单词:
单词
chấp thuận
释义
chấp thuận
承诺 <对某项事务答应照办。>
画行 <旧时主管人在公文稿上写一'行'字, 表示认可。>
ký tên chấp thuận.
签字画押。
画押 <在公文、契约或供词上画花押或写'押'字、'十'字, 表示认可。>
获准 <得到准许。>
giấy phép hành nghề đã được chấp thuận.
开业申请业已获准。 应征 <泛指响应某种征求。>
随便看
nón rơm
nón thường
nón tu lờ
nô
nô bộc
nô dịch
nô hoá
nôi
nô lệ
nô lệ ngoại bang
nô lệ thời cổ đại
nôm
nôm na
nôn
nôn cạn
nông
nông choèn choẹt
nông cạn
Nông Cống
nông cụ
nông dân
nông dân chuyên trồng hoa
nông dân cá thể
nông dân giàu kinh nghiệm
nông dân nửa tự canh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:19:48