请输入您要查询的越南语单词:
单词
chấp thuận
释义
chấp thuận
承诺 <对某项事务答应照办。>
画行 <旧时主管人在公文稿上写一'行'字, 表示认可。>
ký tên chấp thuận.
签字画押。
画押 <在公文、契约或供词上画花押或写'押'字、'十'字, 表示认可。>
获准 <得到准许。>
giấy phép hành nghề đã được chấp thuận.
开业申请业已获准。 应征 <泛指响应某种征求。>
随便看
tên lửa
tên lửa chuyển tải
tên lửa vũ trụ
tên lửa vượt đại dương
tên lửa vận chuyển
tên lửa xuyên lục địa
tên lửa đạn đạo
tên móc túi
tên một chữ
tên mụ
tên ngu xuẩn
tên ngầm
tên ngốc
tên phản bội
tên quỷnh
tên riêng
tên suông
tên sản phẩm
tên thuỵ
tên thánh
tên thân mật
tên thông dụng
tên thường gọi
tên thật
tên trộm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 23:57:17