请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất giảm tốc
释义
chất giảm tốc
减速剂; 慢化剂 <原子反应堆中用来和中子碰撞以减低中子速度, 加强链式反应的物质。这种物质不吸收或极少吸收中子。石墨、重水和铍都可以用作减速剂。>
随便看
nữ vương
nữ y tá
nữ đạo sĩ
nữ đồng chí
nực
nực cười
nực nồng
nực nội
nựng
o
oa
oa chủ
Oa hà
oai
oai danh
oai nghi
oai nghiêm
oai oái
oai phong
oai phong lẫm lẫm
oai vũ
oai vệ
oai vệ hơn người
Oai-âu-minh
oan cừu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 7:10:27