请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất làm bê-tông xốp
释义
chất làm bê-tông xốp
泡沫混凝土 <一种建筑材料, 是用水泥、水和泡沫剂混合制成的混凝土。泡沫混凝土里有许多小孔, 具有隔热、隔音等性能。>
随便看
gắng công
gắng gượng
gắng gượng làm
gắng gỏi
gắng gổ
gắng hết sức
gắng lên
gắng sức
gắng sức đuổi theo
gắng đạt tới
gắn kín
gắn liền
gắn máy
gắn vào
gắn với nhau
mát rượi
mát tay
mát trời
mát tít
mát-tít
mát xa
mát-xa
Mát-xcơ-va
máu
máu bầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 14:00:17