请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuốc lá sấy
释义
thuốc lá sấy
烤烟 <在特设的烤房中烤干的烟叶, 颜色黄, 弹性较大, 是香烟的主要原料。也指制造烤烟的烟草。>
随便看
chùn tay
chùy
Chùy Sơn
chú
chúa
chúa cứu thế
chúa Giê-su
chúa giời
chúa ngục
chúa nhật
chúa phong kiến
chúa rừng
Chúa sáng thế
chúa sơn lâm
chúa trời
chúa tể
chúa đất
chúa địa phương
chú ba
chú bác
chú bé chăn trâu
chúc
chú cháu
chúc khấn
chúc mừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 6:22:57