请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuốc lá sấy
释义
thuốc lá sấy
烤烟 <在特设的烤房中烤干的烟叶, 颜色黄, 弹性较大, 是香烟的主要原料。也指制造烤烟的烟草。>
随便看
họ Bảo
họ Bế
họ Bỉnh
họ Bố
họ Bốc
họ Bối
họ Bồ
họ Bổng
họ Bộ
họ Bộc
học
họ Cam
họ Can
họ Cang
họ Canh
họ Cao
học bài
học báo
học bù
học bạ
học bổng
học bổ túc
nén bạc
nén chịu
nén giận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 8:56:25