请输入您要查询的越南语单词:
单词
mực đóng dấu
释义
mực đóng dấu
印泥; 印色 <盖图章用的颜料, 一般用朱砂、艾绒和油制成, 印出来是红色。>
随便看
sách đã hiệu đính
sá gì
sái
sái chân
sái chỗ
sái lúc
sái sàng
sái tay
sá kể
sám hối
sám khúc
sám tội
sán
sán bạch thốn
sán dây
sáng
sáng bóng
sáng bạch
sáng bừng lên
sáng choang
sáng chói
sáng dạ
sáng dựng sự nghiệp
sáng giời
sáng khởi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 4:11:38