请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuốc mỡ
释义
thuốc mỡ
软膏 <用油脂或凡士林等和药物混合制成的半固体的外用药物, 如硫磺软膏、青霉素软膏等。>
药膏 <膏状的外敷药。>
随便看
thế mạnh như nước
thế mạnh áp đảo
thế nghiệp
thế nhân
thế như chẻ tre
thế nhưng
thế niệm
thế nào
thế nào cũng
thế nào cũng phải
thế nào cũng được
thế nào là
thế nào đi nữa
thế này
thế núi hiểm trở
thế năng
thế nước
thế nước trút từ trên cao xuống
thế nợ
thếp
thế phiệt
thế phát
thế phòng thủ
thế phẩm
thế phụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 19:30:57