请输入您要查询的越南语单词:
单词
di giáo
释义
di giáo
遗教 <死者遗留下来的学说、主张、著作等。>
随便看
bích loa xuân
bích ngọc
bích-quy
bí danh
bí diệu
bí hiểm
bí hơi
bí kíp
bí lào
bím
bím tóc
bím tóc nhỏ
bí mật
bí mật quân sự
bí ngô
bí ngữ
bính
bính quyền
bí phấn
bí quyết
bí quá hoá liều
bí rợ
bí sử
bít
bí thuật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 16:49:25