请输入您要查询的越南语单词:
单词
khi
释义
khi
工夫; 时候; 时节; 早晚 <时间里的某一点。>
khi tôi còn con gái, hôn nhân đều theo lệnh cha mẹ và lời bà mai.
我当闺女那工夫, 婚姻全凭父母之命, 媒妁之言。
当... 时候。
欺骗 <用虚假的言语或行动来掩盖事实真相, 使人上当。>
轻看; 鄙视 <看不起。>
随便看
xuôi tai
xuôi theo
xuôi vần
xuýt
xuýt nữa
Xu-đan
Xu-đăng
xuất
xuất binh
xuất bản
xuất bản lại
xuất bản lần đầu
xuất bản phẩm
xuất chinh
xuất chiến
xuất chúng
xuất cảng
xuất dương
xuất dương du học
xuất gia
xuất giá
xuất hiện
xuất hiện bất ngờ
xuất hiện liên tiếp
xuất hiện liên tục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 9:44:15