请输入您要查询的越南语单词:
单词
khi
释义
khi
工夫; 时候; 时节; 早晚 <时间里的某一点。>
khi tôi còn con gái, hôn nhân đều theo lệnh cha mẹ và lời bà mai.
我当闺女那工夫, 婚姻全凭父母之命, 媒妁之言。
当... 时候。
欺骗 <用虚假的言语或行动来掩盖事实真相, 使人上当。>
轻看; 鄙视 <看不起。>
随便看
mưa dập gió vùi
mưa gió
mưa gió bão bùng
mưa gió cũng không ngăn được
mưa gió mịt mù
mưa gió não nề
mưa giông
mưa không ngớt
mưa kịp thời
mưa liên miên
mưa liên tục
mưa lành
mưa lác đác
mưa lũ
mưa lấm tấm
mưa lất phất
mưa lớn
mưa mây
mưa móc
mưa nguồn
mưa ngâu
mưa nhân tạo
mưa như thác đổ
mưa như trút
mưa như trút nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 9:49:07