请输入您要查询的越南语单词:
单词
khi
释义
khi
工夫; 时候; 时节; 早晚 <时间里的某一点。>
khi tôi còn con gái, hôn nhân đều theo lệnh cha mẹ và lời bà mai.
我当闺女那工夫, 婚姻全凭父母之命, 媒妁之言。
当... 时候。
欺骗 <用虚假的言语或行动来掩盖事实真相, 使人上当。>
轻看; 鄙视 <看不起。>
随便看
Aere
Afghanistan
a-ga
A-ga-na
Agana
a giao
a-gon
a ha
a hoàn
ai
ai ai
ai ai cũng biết
ai binh tất thắng
ai biết uốn câu cho vừa miệng cá
ai buộc chuông thì đi cởi chuông
ai bảo trời không có mắt
ai ca
ai cũng
ai cũng ca ngợi
ai cũng có sở trường sở đoản
ai cũng thích
Ai Cập
AIDS
ai dè
ai gia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:31:56