请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngày rằm
释义
ngày rằm
望日; 望 <天文学上指月亮圆的那一天, 即农历每月十五日, 有时是十六日或十七日。通常指农历每月十五日。>
月半 <一个月的第十五天。>
随便看
một người đồn trăm người tưởng thật
một nhát đến tai, hai nhát đến gáy
một nhóm
một năm một mười
một năm tròn
một nước
một nước ba vua
một nắng hai sương
một nửa
một pha
một phía
một phần
một phần hai
một phần mười
một phần nghìn
một phần vạn
một sai hai lỡ
một số
một sống một chết
một sớm một chiều
một sừng
một tay
một tay che trời
một thoáng
một tháng tròn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 0:41:31