请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngày rằm
释义
ngày rằm
望日; 望 <天文学上指月亮圆的那一天, 即农历每月十五日, 有时是十六日或十七日。通常指农历每月十五日。>
月半 <一个月的第十五天。>
随便看
chôn
chôn chung
chôn chân
chôn chân tại chỗ
chôn cất
chông
chông chà
chông chênh
chông gai
chôn giấu
chông sắt
chôn kín
chôn nhau cắt rốn
chôn nổi
chôn sống
chôn theo
chôn tạm
chôn vùi
chõ
chõ cơm
chõi
chõm
chõm chọe
chõ miệng
chõ mũi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 18:03:26